Tỷ giá Sol Peru sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Real Braxin cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = BRL
Cập nhật
1
PEN
=
1.59254191
BRL
+1.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = R$1.59254191 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = S/.0.62792696 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$1.57443614
Hiện tại
R$1.59254191
Cao nhất
R$1.59254191
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.59254191 BRL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.023932 BRL
+1.53%
7 ngày qua
+0.041961 BRL
+2.71%
30 ngày qua
+0.084236 BRL
+5.58%
1 năm qua
+0.008507 BRL
+0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
1.40638004 Hôm nay
1.59254191 Cao nhất
1.66075904
1.40638004 Hôm nay
1.59254191 Cao nhất
1.66075904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.92%
Tháng 12
-4.75%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-2.94%
Tháng 3
-4.86%
Tháng 4
+4.23%
Tháng 5
+2.36%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
+2.41%
Tháng 8
-1.75%
Tháng 9
+4.59%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.56799059 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.34681782 BRL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.23771463
–
1.44122176
BRL
Năm biến động
-0.48%
2023
Tỷ giá trung bình
1.33534405 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.27468651
–
1.43838597
BRL
Năm biến động
-5.89%
2024
Tỷ giá trung bình
1.43740282 BRL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.2808148
–
1.80899411
BRL
Năm biến động
+25.57%
2025
Tỷ giá trung bình
1.56799059 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.50775556
–
1.69163873
BRL
Năm biến động
-2.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.50042126 BRL
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.40638004
–
1.63863583
BRL
Năm biến động
-2.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.