Tỷ giá Sol Peru sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Peso Dominica cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = DOP
Cập nhật
1
PEN
=
17.43865984
DOP
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = RD$17.43865984 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = S/.0.05734386 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$17.43865984
Hiện tại
RD$17.43865984
Cao nhất
RD$17.51948489
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.43865984 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.073602 DOP
-0.42%
7 ngày qua
-0.296305 DOP
-1.67%
30 ngày qua
+0.209058 DOP
+1.21%
1 năm qua
-1.675933 DOP
-8.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
16.78065323 Hôm nay
17.43865984 Cao nhất
19.1574233
16.78065323 Hôm nay
17.43865984 Cao nhất
19.1574233
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-4.25%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.77%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
+1.53%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.63350722 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.34549298 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.3955383
–
15.29137252
DOP
Năm biến động
+2.82%
2023
Tỷ giá trung bình
14.977294 DOP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
14.4032375
–
15.72496933
DOP
PEN tăng giá
+5.90%
2024
Tỷ giá trung bình
15.84109094 DOP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
15.0741295
–
16.35900375
DOP
PEN tăng giá
+3.55%
2025
Tỷ giá trung bình
17.32531408 DOP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
15.96178278
–
19.1574233
DOP
Năm biến động
+15.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.63350722 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.78065323
–
18.97910473
DOP
Năm biến động
-6.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.