Tỷ giá Sol Peru sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Dinar Algeria cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = DZD
Cập nhật
1
PEN
=
39.3642927
DZD
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = د.ج39.3642927 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = S/.0.02540373 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ج39.14611279
Hiện tại
د.ج39.3642927
Cao nhất
د.ج39.41642766
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.3642927 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.182794 DZD
+0.47%
7 ngày qua
+0.148058 DZD
+0.38%
30 ngày qua
+0.684537 DZD
+1.77%
1 năm qua
+0.728938 DZD
+1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
37.56592823 Hôm nay
39.3642927 Cao nhất
39.88434173
37.56592823 Hôm nay
39.3642927 Cao nhất
39.88434173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
+3.44%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 39.05667637 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.09889415 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
34.78192126
–
39.74164744
DZD
Năm biến động
+3.64%
2023
Tỷ giá trung bình
36.36274482 DZD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
34.76804922
–
37.87031004
DZD
Năm ổn định
+0.43%
2024
Tỷ giá trung bình
35.74956731 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.72643002
–
36.68473378
DZD
Năm ổn định
-0.44%
2025
Tỷ giá trung bình
36.92495565 DZD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
35.26240542
–
38.84709912
DZD
PEN tăng giá
+6.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.05667637 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.56592823
–
39.88434173
DZD
Năm ổn định
+2.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.