Tỷ giá Sol Peru sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = FKP

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Bảng Quần đảo Falkland 0.21493891 FKP
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.21468392 Hiện tại £0.21493891 Cao nhất £0.2153792
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21493891 FKP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000015 FKP
+0.01%
7 ngày qua
-0.00274 FKP
-1.26%
30 ngày qua
-0.004657 FKP
-2.12%
1 năm qua
-0.010639 FKP
-4.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.20852871
Hôm nay
0.21493891
Cao nhất
0.22685522
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.77%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+2.11%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-3.48%
Tháng 4
+4.17%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.2183512 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21164957 FKP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.18516406 – 0.23903158 FKP
Năm biến động +17.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21508107 FKP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.20657157 – 0.22378458 FKP
Năm ổn định -2.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20858185 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19739264 – 0.21934488 FKP
PEN tăng giá +0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21286911 FKP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.20094799 – 0.22727946 FKP
Năm biến động +3.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2183512 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20852871 – 0.22391767 FKP
Năm ổn định -2.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.