Tỷ giá Sol Peru sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = GIP
Cập nhật
1
PEN
=
0.21714645
GIP
+1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = £0.21714645 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = S/.4.60518695 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.21535833
Hiện tại
£0.21714645
Cao nhất
£0.21732093
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21714645 GIP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002208 GIP
+1.03%
7 ngày qua
+0.001191 GIP
+0.55%
30 ngày qua
-0.002294 GIP
-1.05%
1 năm qua
-0.008125 GIP
-3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.20852871 Hôm nay
0.21714645 Cao nhất
0.22685522
0.20852871 Hôm nay
0.21714645 Cao nhất
0.22685522
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.77%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+2.11%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-3.48%
Tháng 4
+4.17%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.21829059 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21164957 GIP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.18516406
–
0.23903158
GIP
Năm biến động
+17.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21508107 GIP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.20657157
–
0.22378458
GIP
Năm ổn định
-2.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20858185 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19739264
–
0.21934488
GIP
PEN tăng giá
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21286911 GIP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.20094799
–
0.22727946
GIP
Năm biến động
+3.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21829059 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20852871
–
0.22391767
GIP
Năm ổn định
-1.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.