Tỷ giá Sol Peru sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Naira Nigeria cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = NGN

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Naira Nigeria 391.1228091 NGN
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₦389.98200819 Hiện tại ₦391.1228091 Cao nhất ₦391.21571169
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
391.1228091 NGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.72956 NGN
+0.19%
7 ngày qua
+2.137253 NGN
+0.55%
30 ngày qua
+5.316919 NGN
+1.38%
1 năm qua
-34.557954 NGN
-8.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
382.90942083
Hôm nay
391.1228091
Cao nhất
434.12645555
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-4.25%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
+2.86%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-2.82%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 426.90946658 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 110.56225366 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
103.09643796 – 117.79179811 NGN
Năm biến động +14.07%
2023
Tỷ giá trung bình 170.0973928 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
117.23314614 – 242.79409901 NGN
Năm biến động +105.81%
2024
Tỷ giá trung bình 391.63580207 NGN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
232.64405264 – 450.0185202 NGN
Năm biến động +69.80%
2025
Tỷ giá trung bình 426.90946658 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
400.47586585 – 452.79432265 NGN
Năm biến động +4.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 390.81733176 NGN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
382.90942083 – 429.77025464 NGN
Năm biến động -8.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.