Tỷ giá Naira Nigeria sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Sol Peru cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = PEN
Cập nhật
1
NGN
=
0.00255674
PEN
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = S/.0.00255674 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ₦391.1228091 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.00255613
Hiện tại
S/.0.00255674
Cao nhất
S/.0.00256689
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00255674 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000005 PEN
-0.19%
7 ngày qua
-0.000014 PEN
-0.55%
30 ngày qua
-0.000041 PEN
-1.59%
1 năm qua
+0.000208 PEN
+8.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00230348 Hôm nay
0.00255674 Cao nhất
0.00261158
0.00230348 Hôm nay
0.00255674 Cao nhất
0.00261158
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+4.44%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
+2.39%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-2.78%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
+2.90%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00905079 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00905079 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00848956
–
0.00969966
PEN
Năm biến động
-12.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00632405 PEN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00411872
–
0.00853001
PEN
Năm biến động
-51.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00263345 PEN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00222213
–
0.00429841
PEN
Năm biến động
-41.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00234353 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00220851
–
0.00249703
PEN
Năm biến động
-4.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00255972 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00232682
–
0.00261158
PEN
Năm biến động
+9.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.