Tỷ giá Sol Peru sang Đô la New Zealand hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = NZD
Cập nhật
1
PEN
=
0.52213428
NZD
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = $0.52213428 NZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NZD = S/.1.91521615 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.52213428
Hiện tại
$0.52213428
Cao nhất
$0.52347765
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la New Zealand
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/NZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang NZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52213428 NZD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001438 NZD
-0.27%
7 ngày qua
+0.009413 NZD
+1.84%
30 ngày qua
+0.003505 NZD
+0.68%
1 năm qua
-0.004487 NZD
-0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.48032514 Hôm nay
0.52213428 Cao nhất
0.52882601
0.48032514 Hôm nay
0.52213428 Cao nhất
0.52882601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.49%
Tháng 12
-4.44%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
-3.89%
Tháng 4
+1.77%
Tháng 5
+4.16%
Tháng 6
-2.39%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
+1.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/NZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang NZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.5128059 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41144825 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36635217
–
0.45418719
NZD
Năm biến động
+13.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43591539 NZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.39499192
–
0.46078801
NZD
Năm biến động
+3.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44082409 NZD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.41743486
–
0.47835178
NZD
Năm biến động
+11.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48256354 NZD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.44923233
–
0.52882601
NZD
Năm biến động
+8.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.5128059 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48032514
–
0.52452715
NZD
Năm ổn định
+1.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.