Tỷ giá Đô la New Zealand sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Sol Peru cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = PEN

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Sol Peru 1.91521615 PEN
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S/.1.91030125 Hiện tại S/.1.91521615 Cao nhất S/.1.91521615
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.91521615 PEN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.006257 PEN
+0.33%
7 ngày qua
-0.03516 PEN
-1.80%
30 ngày qua
-0.01328 PEN
-0.69%
1 năm qua
+0.016319 PEN
+0.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.89098111
Hôm nay
1.91521615
Cao nhất
2.08192307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
+4.64%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
+4.05%
Tháng 4
-1.74%
Tháng 5
-3.99%
Tháng 6
+2.45%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
-1.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.43542562 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.43542562 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.20173536 – 2.72961393 PEN
Năm biến động -11.52%
2023
Tỷ giá trung bình 2.29664562 PEN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.17019537 – 2.53169735 PEN
Năm biến động -2.95%
2024
Tỷ giá trung bình 2.27024708 PEN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
2.0905117 – 2.39558337 PEN
Năm biến động -10.18%
2025
Tỷ giá trung bình 2.0762005 PEN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.89098111 – 2.22601965 PEN
Năm biến động -8.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.95052497 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.90647899 – 2.08192307 PEN
Năm ổn định -1.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.