Tỷ giá Sol Peru sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = PLN
Cập nhật
1
PEN
=
1.13767864
PLN
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = zł1.13767864 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = S/.0.87898284 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł1.13644079
Hiện tại
zł1.13767864
Cao nhất
zł1.14071858
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.13767864 PLN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00102 PLN
+0.09%
7 ngày qua
-0.008863 PLN
-0.77%
30 ngày qua
+0.013465 PLN
+1.20%
1 năm qua
+0.039197 PLN
+3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
1.02924243 Hôm nay
1.13767864 Cao nhất
1.1490153
1.02924243 Hôm nay
1.13767864 Cao nhất
1.1490153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.31%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
-0.96%
Tháng 3
-3.17%
Tháng 4
+3.45%
Tháng 5
+3.01%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+2.10%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.16274852 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.16274852 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01115908
–
1.26824757
PLN
Năm biến động
+13.88%
2023
Tỷ giá trung bình
1.12247732 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.03671679
–
1.17978805
PLN
Năm biến động
-7.97%
2024
Tỷ giá trung bình
1.06113403 PLN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.00749749
–
1.24417487
PLN
Năm biến động
-11.58%
2025
Tỷ giá trung bình
1.05324144 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00017492
–
1.10839934
PLN
PEN giảm giá
-2.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.12245358 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.02924243
–
1.1490153
PLN
PEN tăng giá
+6.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.