Tỷ giá Sol Peru sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Rúp Nga cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = RUB

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Rúp Nga 23.40787489 RUB
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽23.19128417 Hiện tại ₽23.40787489 Cao nhất ₽23.40787489
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.40787489 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.178608 RUB
+0.77%
7 ngày qua
-0.38042 RUB
-1.60%
30 ngày qua
-0.851261 RUB
-3.51%
1 năm qua
-0.655646 RUB
-2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
20.77927909
Hôm nay
23.40787489
Cao nhất
25.94535689
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.75%
Tháng 12
-3.76%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
-7.92%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+8.92%
Tháng 6
+3.39%
Tháng 7
+9.29%
Tháng 8
-6.24%
Tháng 9
-4.04%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 24.74033329 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.27007265 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.85888828 – 38.1558977 RUB
Năm biến động +3.42%
2023
Tỷ giá trung bình 22.89190809 RUB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
17.48158786 – 27.2667448 RUB
Năm biến động +24.16%
2024
Tỷ giá trung bình 24.74033329 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.94258539 – 30.27064006 RUB
Năm biến động +25.60%
2025
Tỷ giá trung bình 23.4623398 RUB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
20.88760362 – 30.24741327 RUB
Năm biến động -22.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.83175377 RUB
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
20.77927909 – 25.94535689 RUB
Năm biến động -0.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.