Tỷ giá Sol Peru sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = SEK

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Krona Thụy Điển 2.82463623 SEK
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr2.80876283 Hiện tại kr2.82463623 Cao nhất kr2.82960353
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.82463623 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002169 SEK
+0.08%
7 ngày qua
-0.05031 SEK
-1.75%
30 ngày qua
-0.088776 SEK
-3.05%
1 năm qua
-0.011782 SEK
-0.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.61971137
Hôm nay
2.82463623
Cao nhất
2.94310081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.41%
Tháng 12
-3.19%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-3.23%
Tháng 4
+3.74%
Tháng 5
+3.84%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
-2.19%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.85760501 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.63938104 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.26765524 – 2.90539606 SEK
Năm biến động +20.84%
2023
Tỷ giá trung bình 2.83921174 SEK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.6286564 – 3.01898895 SEK
Năm biến động -0.81%
2024
Tỷ giá trung bình 2.81832841 SEK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2.67288027 – 3.00529451 SEK
Năm biến động +8.25%
2025
Tỷ giá trung bình 2.74950001 SEK
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
2.56462205 – 2.98402388 SEK
Năm biến động -6.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.85760501 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.61971137 – 2.94310081 SEK
Năm biến động +3.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.