Tỷ giá Sol Peru sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = SHP
Cập nhật
1
PEN
=
0.21589242
SHP
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = £0.21589242 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = S/.4.63193668 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.21468392
Hiện tại
£0.21589242
Cao nhất
£0.21589242
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang SHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21589242 SHP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000781 SHP
+0.36%
7 ngày qua
-0.000659 SHP
-0.30%
30 ngày qua
-0.003113 SHP
-1.42%
1 năm qua
-0.009685 SHP
-4.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.20852871 Hôm nay
0.21589242 Cao nhất
0.22685522
0.20852871 Hôm nay
0.21589242 Cao nhất
0.22685522
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.77%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+2.11%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-3.48%
Tháng 4
+4.17%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang SHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.21830623 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21164957 SHP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.18516406
–
0.23903158
SHP
Năm biến động
+17.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21508107 SHP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.20657157
–
0.22378458
SHP
Năm ổn định
-2.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20858185 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19739264
–
0.21934488
SHP
PEN tăng giá
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21286911 SHP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.20094799
–
0.22727946
SHP
Năm biến động
+3.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21830623 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20852871
–
0.22391767
SHP
Năm ổn định
-2.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.