Tỷ giá Sol Peru sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = SLE
Cập nhật
1
PEN
=
7.1015218
SLE
+7.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = Le7.1015218 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = S/.0.14081489 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le6.62445337
Hiện tại
Le7.1015218
Cao nhất
Le7.13068889
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.1015218 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.477068 SLE
+7.20%
7 ngày qua
+0.414213 SLE
+6.19%
30 ngày qua
+0.00118 SLE
+0.02%
1 năm qua
+0.237303 SLE
+3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
6.61564626 Hôm nay
7.1015218 Cao nhất
7.36879224
6.61564626 Hôm nay
7.1015218 Cao nhất
7.36879224
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.77%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
+1.43%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-7.14%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+2.04%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-7.44%
Tháng 10
+7.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.08108593 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
6.7607531 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.37353763
–
7.20511067
SLE
Năm biến động
+10.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.08108593 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.61564626
–
7.36879224
SLE
PEN giảm giá
-0.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.