Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Suriname cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = SRD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la Suriname 10.83913875 SRD
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $10.83795941 Hiện tại $10.83913875 Cao nhất $10.88247265
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.83913875 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.043334 SRD
-0.40%
7 ngày qua
-0.141182 SRD
-1.29%
30 ngày qua
-0.055823 SRD
-0.51%
1 năm qua
-0.688065 SRD
-5.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.62613277
Hôm nay
10.83913875
Cao nhất
11.5452182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-5.01%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+2.39%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-3.16%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.97685102 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.31410497 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.21406796 – 8.36664818 SRD
Năm biến động +60.32%
2023
Tỷ giá trung bình 9.80043475 SRD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
8.20139342 – 10.76935398 SRD
Năm biến động +18.44%
2024
Tỷ giá trung bình 8.83153674 SRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
7.61955272 – 9.97879944 SRD
Năm biến động -5.40%
2025
Tỷ giá trung bình 10.46811175 SRD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
9.27642804 – 11.78085064 SRD
Năm biến động +20.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.97685102 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.62613277 – 11.45120718 SRD
PEN giảm giá -4.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.