Tỷ giá Sol Peru sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Colón El Salvador cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = SVC
Cập nhật
1
PEN
=
2.5402603
SVC
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = $2.5402603 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = S/.0.39366045 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$2.53507695
Hiện tại
$2.5402603
Cao nhất
$2.54029441
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.5402603 SVC
2026-11-06
24 giờ qua
+0.005183 SVC
+0.20%
7 ngày qua
+0.005586 SVC
+0.22%
30 ngày qua
+0.004306 SVC
+0.17%
1 năm qua
-0.052439 SVC
-2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
2.48286352 Hôm nay
2.5402603 Cao nhất
2.62799482
2.48286352 Hôm nay
2.5402603 Cao nhất
2.62799482
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-4.01%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+3.17%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.54781588 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.28378693 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.18011188
–
2.40573609
SVC
PEN tăng giá
+4.87%
2023
Tỷ giá trung bình
2.33966327 SVC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.24503072
–
2.45822221
SVC
Năm ổn định
+2.71%
2024
Tỷ giá trung bình
2.33158021 SVC
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.25546433
–
2.38405715
SVC
Năm ổn định
-1.72%
2025
Tỷ giá trung bình
2.45512583 SVC
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2.31264967
–
2.61598106
SVC
Năm biến động
+11.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.54781588 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.48286352
–
2.62799482
SVC
Năm ổn định
-2.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.