Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BAM

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.38913661 BAM
+1.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.38386651 Hiện tại KM0.38913661 Cao nhất KM0.38913661
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38913661 BAM
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00527 BAM
+1.37%
7 ngày qua
-0.000952 BAM
-0.24%
30 ngày qua
+0.002616 BAM
+0.68%
1 năm qua
-0.013786 BAM
-3.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.37275114
Hôm nay
0.38913661
Cao nhất
0.40328383
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-1.27%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.52769317 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52769317 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48360657 – 0.66871854 BAM
Năm biến động +6.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.50222169 BAM
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.46785416 – 0.52917759 BAM
Năm biến động -9.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46458695 BAM
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.43784265 – 0.48751575 BAM
PGK giảm giá -0.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41900964 BAM
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.38444453 – 0.47925719 BAM
Năm biến động -15.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38635042 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37275114 – 0.39542445 BAM
Năm ổn định -0.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.