Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BMD
Cập nhật
1
PGK
=
0.2200098
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PGK = $0.2200098 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = K4.545252 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.2200098
Hiện tại
$0.2200098
Cao nhất
$0.2200098
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2200098 BMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.003435 BMD
-1.54%
30 ngày qua
-0.004735 BMD
-2.11%
1 năm qua
-0.017746 BMD
-7.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.21876142 Hôm nay
0.2200098 Cao nhất
0.23775542
0.21876142 Hôm nay
0.2200098 Cao nhất
0.23775542
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28373421 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28373421 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27820242
–
0.36122483
BMD
Năm biến động
+0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27778801 BMD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.26393929
–
0.28778701
BMD
PGK giảm giá
-6.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25704988 BMD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.24614445
–
0.27037988
BMD
PGK giảm giá
-6.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24146091 BMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.23141088
–
0.25239778
BMD
PGK giảm giá
-4.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22367598 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21876142
–
0.23647935
BMD
PGK giảm giá
-6.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.