Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Real Braxin cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BRL

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Real Braxin 1.21302648 BRL
+1.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$1.19111396 Hiện tại R$1.21302648 Cao nhất R$1.21320472
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21302648 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.016525 BRL
+1.38%
7 ngày qua
-0.004534 BRL
-0.37%
30 ngày qua
+0.05999 BRL
+5.20%
1 năm qua
-0.058111 BRL
-4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.09659076
Hôm nay
1.21302648
Cao nhất
1.3145345
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.43%
Tháng 12
-4.92%
Tháng 1
-3.54%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-3.27%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+2.44%
Tháng 6
-4.25%
Tháng 7
+2.67%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
+4.20%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.46506957 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.46506957 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.30464013 – 1.79628076 BRL
Năm biến động -4.97%
2023
Tỷ giá trung bình 1.38759727 BRL
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.28330518 – 1.55490473 BRL
Năm biến động -14.33%
2024
Tỷ giá trung bình 1.38431272 BRL
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.28017534 – 1.65969523 BRL
Năm biến động +18.92%
2025
Tỷ giá trung bình 1.35147445 BRL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.24481468 – 1.55118596 BRL
Năm biến động -16.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.14953066 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.09659076 – 1.29390758 BRL
Năm biến động -6.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.