Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Canada hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Canada cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = CAD

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Đô la Canada 0.31291654 CAD
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.31119139 Hiện tại $0.31291654 Cao nhất $0.3130669
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Canada

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/CAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang CAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31291654 CAD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000913 CAD
+0.29%
7 ngày qua
-0.000406 CAD
-0.13%
30 ngày qua
-0.002526 CAD
-0.80%
1 năm qua
-0.018554 CAD
-5.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.30574474
Hôm nay
0.31291654
Cao nhất
0.335458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.49%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
+2.27%
Tháng 6
-2.89%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-2.55%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/CAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang CAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.37500473 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36940416 CAD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.3518161 – 0.46407168 CAD
Năm biến động +7.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37500473 CAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35077016 – 0.39632588 CAD
Năm biến động -8.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35216334 CAD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.33771022 – 0.36518425 CAD
Năm ổn định +1.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33755191 CAD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.31653971 – 0.36187178 CAD
Năm biến động -9.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31445184 CAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30574474 – 0.32647007 CAD
Năm ổn định -2.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.