Tỷ giá Đô la Canada sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = PGK

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Kina Papua New Guinea 3.19574029 PGK
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K3.19420544 Hiện tại K3.19574029 Cao nhất K3.21345652
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.19574029 PGK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.009352 PGK
-0.29%
7 ngày qua
+0.004139 PGK
+0.13%
30 ngày qua
+0.025594 PGK
+0.81%
1 năm qua
+0.17888 PGK
+5.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.9809991
Hôm nay
3.19574029
Cao nhất
3.27070222
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.89%
Tháng 5
-2.22%
Tháng 6
+2.97%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
+2.62%
Tháng 10
-1.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.18061807 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.70998108 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.15483955 – 2.84239411 PGK
Năm biến động -6.98%
2023
Tỷ giá trung bình 2.66819984 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.52317612 – 2.85086968 PGK
Năm biến động +9.61%
2024
Tỷ giá trung bình 2.84037492 PGK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.73834373 – 2.96111855 PGK
Năm ổn định -1.39%
2025
Tỷ giá trung bình 2.96579206 PGK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.76340972 – 3.15916129 PGK
Năm biến động +9.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.18061807 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.06306792 – 3.27070222 PGK
CAD tăng giá +2.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.