Tỷ giá Naira Nigeria sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = PGK

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Kina Papua New Guinea 0.00333189 PGK
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất K0.00331718 Hiện tại K0.00333189 Cao nhất K0.00334543
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00333189 PGK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000003 PGK
-0.08%
7 ngày qua
-0.000016 PGK
-0.47%
30 ngày qua
-0.000077 PGK
-2.26%
1 năm qua
+0.000382 PGK
+12.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00289977
Hôm nay
0.00333189
Cao nhất
0.00342762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
+4.62%
Tháng 1
+3.85%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00832487 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00832487 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00667074 – 0.00861236 PGK
Năm biến động -8.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0060508 PGK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00414095 – 0.00787708 PGK
Năm biến động -46.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00272285 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00231931 – 0.0042913 PGK
Năm biến động -37.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00272509 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00238342 – 0.00297642 PGK
Năm biến động +12.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00333579 PGK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00294675 – 0.00342762 PGK
Năm biến động +13.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.