Tỷ giá Franc Burundi sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = PGK

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Kina Papua New Guinea 0.00151647 PGK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K0.00151646 Hiện tại K0.00151647 Cao nhất K0.00151647
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00151647 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.000022 PGK
+1.50%
30 ngày qua
+0.000021 PGK
+1.37%
1 năm qua
+0.000085 PGK
+5.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00142557
Hôm nay
0.00151647
Cao nhất
0.00152629
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
+0.40%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00172633 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00172633 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00137251 – 0.00177538 PGK
Năm biến động -2.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00144226 PGK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00123791 – 0.00171778 PGK
Năm biến động -22.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0013494 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0012945 – 0.0013983 PGK
BIF tăng giá +3.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.001401 PGK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00134679 – 0.00146018 PGK
BIF tăng giá +4.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00149443 PGK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.0014284 – 0.00152629 PGK
BIF tăng giá +5.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.