Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Burundi cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BIF
Cập nhật
1
PGK
=
659.42811389
BIF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = FBu659.42811389 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = K0.00151647 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu659.42811389
Hiện tại
FBu659.42811389
Cao nhất
FBu659.42988948
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
659.42811389 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001776 BIF
7 ngày qua
-9.880292 BIF
-1.48%
30 ngày qua
-9.059843 BIF
-1.36%
1 năm qua
-39.230324 BIF
-5.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
655.18309652 Hôm nay
659.42811389 Cao nhất
701.47224029
655.18309652 Hôm nay
659.42811389 Cao nhất
701.47224029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.64%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-1.96%
Tháng 2
-0.40%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 741.28873095 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
579.41420013 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
563.25860881
–
728.59047544
BIF
Năm biến động
+3.07%
2023
Tỷ giá trung bình
706.18887847 BIF
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
582.14506408
–
807.8125
BIF
Năm biến động
+28.78%
2024
Tỷ giá trung bình
741.28873095 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
715.15415984
–
772.4975901
BIF
PGK giảm giá
-3.37%
2025
Tỷ giá trung bình
714.03324839 BIF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
684.84823827
–
742.50456111
BIF
PGK giảm giá
-4.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
669.2767819 BIF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
655.18309652
–
700.08412611
BIF
PGK giảm giá
-5.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.