Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Djibouti cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = DJF
Cập nhật
1
PGK
=
39.61606835
DJF
+1.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = Fdj39.61606835 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = K0.02524228 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj39.12856783
Hiện tại
Fdj39.61606835
Cao nhất
Fdj39.70695789
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.61606835 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.487516 DJF
+1.25%
7 ngày qua
-0.385212 DJF
-0.96%
30 ngày qua
+0.2961 DJF
+0.75%
1 năm qua
-2.609434 DJF
-6.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
38.94223977 Hôm nay
39.61606835 Cao nhất
42.28641487
38.94223977 Hôm nay
39.61606835 Cao nhất
42.28641487
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
+1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 50.50787713 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
50.50787713 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.71000165
–
64.29801915
DJF
Năm biến động
+
2023
Tỷ giá trung bình
49.39866577 DJF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
46.93578938
–
50.98474316
DJF
PGK giảm giá
-6.34%
2024
Tỷ giá trung bình
45.70572746 DJF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
43.77136922
–
48.05862415
DJF
PGK giảm giá
-6.67%
2025
Tỷ giá trung bình
42.94708408 DJF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
41.17284131
–
44.80060575
DJF
PGK giảm giá
-4.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.80414215 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.94223977
–
42.0624152
DJF
PGK giảm giá
-5.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.