Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = GIP

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Bảng Gibraltar 0.16544714 GIP
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.16512441 Hiện tại £0.16544714 Cao nhất £0.16623725
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang GIP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16544714 GIP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00041 GIP
-0.25%
7 ngày qua
-0.001875 GIP
-1.12%
30 ngày qua
-0.001865 GIP
-1.11%
1 năm qua
-0.01551 GIP
-8.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.16301659
Hôm nay
0.16544714
Cao nhất
0.1810545
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+0.83%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-1.72%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang GIP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23024918 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23024918 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20691785 – 0.28715315 GIP
Năm biến động +12.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22343631 GIP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.20758447 – 0.23985167 GIP
Năm biến động -11.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20120438 GIP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.18757299 – 0.21307536 GIP
Năm biến động -5.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18333257 GIP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.1713785 – 0.20614513 GIP
Năm biến động -11.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16760252 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16301659 – 0.17607032 GIP
PGK giảm giá -4.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.