Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Forint Hungary cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = HUF

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Forint Hungary 71.52253975 HUF
-0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Ft71.22441345 Hiện tại Ft71.52253975 Cao nhất Ft71.6338934
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
71.52253975 HUF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.567962 HUF
-0.79%
7 ngày qua
-1.21027 HUF
-1.66%
30 ngày qua
-2.168993 HUF
-2.94%
1 năm qua
-7.297767 HUF
-9.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
68.60121497
Hôm nay
71.52253975
Cao nhất
79.88556006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
+2.94%
Tháng 3
-5.59%
Tháng 4
-2.56%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 105.7565606 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 105.7565606 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.73306851 – 129.55916917 HUF
Năm biến động +15.15%
2023
Tỷ giá trung bình 98.03035278 HUF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
91.72990976 – 107.66503541 HUF
Năm biến động -13.07%
2024
Tỷ giá trung bình 93.92184366 HUF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
88.62124459 – 98.7287376 HUF
PGK tăng giá +7.07%
2025
Tỷ giá trung bình 85.27942509 HUF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
75.99082942 – 100.8744321 HUF
Năm biến động -21.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 72.4241542 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
68.60121497 – 79.88556006 HUF
Năm biến động -6.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.