Tỷ giá Forint Hungary sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = PGK
Cập nhật
1
HUF
=
0.01377914
PGK
-1.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HUF = K0.01377914 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = Ft72.57346394 HUF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.01377914
Hiện tại
K0.01377914
Cao nhất
K0.01404013
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01377914 PGK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00026 PGK
-1.85%
7 ngày qua
-0.000109 PGK
-0.79%
30 ngày qua
-0.00008 PGK
-0.58%
1 năm qua
+0.001092 PGK
+8.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.01251791 Hôm nay
0.01377914 Cao nhất
0.014577
0.01251791 Hôm nay
0.01377914 Cao nhất
0.014577
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
+2.02%
Tháng 2
-2.85%
Tháng 3
+5.92%
Tháng 4
+2.62%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01381398 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00954111 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00771848
–
0.01139821
PGK
Năm biến động
-13.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01021375 PGK
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00928807
–
0.01090157
PGK
Năm biến động
+15.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01065409 PGK
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.01012876
–
0.01128398
PGK
HUF giảm giá
-6.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01179876 PGK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00991331
–
0.01315948
PGK
Năm biến động
+27.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01381398 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01251791
–
0.014577
PGK
Năm biến động
+5.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.