Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Jersey Pound cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = JEP

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Jersey Pound 0.16644683 JEP
+1.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.16301659 Hiện tại £0.16644683 Cao nhất £0.16644683
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16644683 JEP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002224 JEP
+1.35%
7 ngày qua
-0.001182 JEP
-0.71%
30 ngày qua
-0.000657 JEP
-0.39%
1 năm qua
-0.014161 JEP
-7.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.16301659
Hôm nay
0.16644683
Cao nhất
0.1810545
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+0.83%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-1.72%
Tháng 10
+1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23024918 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23024918 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20691785 – 0.28715315 JEP
Năm biến động +12.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22343631 JEP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.20758447 – 0.23985167 JEP
Năm biến động -11.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20120438 JEP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.18757299 – 0.21307536 JEP
Năm biến động -5.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18333257 JEP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.1713785 – 0.20614513 JEP
Năm biến động -11.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16768181 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16301659 – 0.17607032 JEP
PGK giảm giá -4.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.