Tỷ giá Jersey Pound sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = PGK

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Kina Papua New Guinea 6.01158241 PGK
-1.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K6.01005108 Hiện tại K6.01158241 Cao nhất K6.13434491
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.01158241 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.07769 PGK
-1.28%
7 ngày qua
+0.047117 PGK
+0.79%
30 ngày qua
+0.027269 PGK
+0.46%
1 năm qua
+0.474735 PGK
+8.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.52319868
Hôm nay
6.01158241
Cao nhất
6.13434491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
+3.15%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+1.75%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.96465955 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JEP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.35998758 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.48246226 – 4.83283591 PGK
Năm biến động -10.72%
2023
Tỷ giá trung bình 4.48097935 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
4.16924347 – 4.81731596 PGK
Năm biến động +12.75%
2024
Tỷ giá trung bình 4.97605483 PGK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
4.69317525 – 5.33125798 PGK
Năm biến động +5.35%
2025
Tỷ giá trung bình 5.46579592 PGK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
4.8509514 – 5.83503763 PGK
Năm biến động +12.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.96465955 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.67954893 – 6.13434491 PGK
JEP tăng giá +4.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.