Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = KYD

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Đô la Quần đảo Cayman 0.18677915 KYD
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.18571297 Hiện tại $0.18677915 Cao nhất $0.18677915
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18677915 KYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00096 KYD
+0.52%
7 ngày qua
+0.000892 KYD
+0.48%
30 ngày qua
+0.002781 KYD
+1.51%
1 năm qua
-0.008989 KYD
-4.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.18232145
Hôm nay
0.18677915
Cao nhất
0.19797244
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
-1.92%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
+2.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23645523 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23645523 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23194042 – 0.30101768 KYD
Năm biến động +0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23138688 KYD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.21979835 – 0.23692983 KYD
PGK giảm giá -6.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21417602 KYD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.20512916 – 0.22541787 KYD
PGK giảm giá -6.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20118348 KYD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.19292933 – 0.20939021 KYD
PGK giảm giá -4.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18628411 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18232145 – 0.1970275 KYD
PGK giảm giá -4.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.