Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = MAD
Cập nhật
1
PGK
=
2.16063704
MAD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = د.م.2.16063704 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = K0.46282646 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.2.16058868
Hiện tại
د.م.2.16063704
Cao nhất
د.م.2.16063704
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.16063704 MAD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000048 MAD
7 ngày qua
-0.032592 MAD
-1.49%
30 ngày qua
-0.025783 MAD
-1.18%
1 năm qua
-0.04924 MAD
-2.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
2.06398179 Hôm nay
2.16063704 Cao nhất
2.24129213
2.06398179 Hôm nay
2.16063704 Cao nhất
2.24129213
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-2.45%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.88260959 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.88260959 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.60669595
–
3.60321765
MAD
Năm biến động
+12.65%
2023
Tỷ giá trung bình
2.81203097 MAD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
2.62266747
–
2.98402902
MAD
Năm biến động
-11.44%
2024
Tỷ giá trung bình
2.55481057 MAD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.42066958
–
2.70468769
MAD
PGK giảm giá
-5.01%
2025
Tỷ giá trung bình
2.25780011 MAD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.10745911
–
2.54088844
MAD
Năm biến động
-13.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.16476455 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.06398179
–
2.24129213
MAD
Năm ổn định
+0.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.