Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Metical Mozambique cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = MZN

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Metical Mozambique 14.24389219 MZN
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT14.24389219 Hiện tại MT14.24389219 Cao nhất MT14.24680389
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.24389219 MZN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.077245 MZN
-0.54%
7 ngày qua
-0.03244 MZN
-0.23%
30 ngày qua
+0.107678 MZN
+0.76%
1 năm qua
-0.951546 MZN
-6.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.98104082
Hôm nay
14.24389219
Cao nhất
15.19543804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-1.57%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 18.12028918 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.12028918 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.77713232 – 23.06420482 MZN
Năm biến động +0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 17.74232304 MZN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
16.86571851 – 18.38958735 MZN
PGK giảm giá -6.59%
2024
Tỷ giá trung bình 16.42179771 MZN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
15.7114008 – 17.26375585 MZN
PGK giảm giá -6.77%
2025
Tỷ giá trung bình 15.43180063 MZN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
14.77867893 – 16.13074054 MZN
PGK giảm giá -4.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.28503604 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.98104082 – 15.11339398 MZN
PGK giảm giá -4.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.