Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = PKR

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Rupee Pakistan 61.68059691 PKR
+1.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨60.789696 Hiện tại ₨61.68059691 Cao nhất ₨61.68059691
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
61.68059691 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.890892 PKR
+1.47%
7 ngày qua
-0.11117 PKR
-0.18%
30 ngày qua
-0.074998 PKR
-0.12%
1 năm qua
-5.361636 PKR
-8.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
60.57320195
Hôm nay
61.68059691
Cao nhất
67.1687953
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-2.20%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-2.05%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 77.60442614 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 58.05644895 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.3124265 – 68.30068851 PKR
Năm biến động +27.28%
2023
Tỷ giá trung bình 77.60442614 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
64.33685047 – 86.06930347 PKR
Năm biến động +15.05%
2024
Tỷ giá trung bình 71.57303129 PKR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
68.55610871 – 75.82346243 PKR
PGK giảm giá -6.82%
2025
Tỷ giá trung bình 67.99652761 PKR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
64.83951887 – 72.41887221 PKR
PGK giảm giá -4.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.98815749 PKR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
60.57320195 – 66.15223855 PKR
PGK giảm giá -6.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.