Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = SBD

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Đô la quần đảo Solomon 1.76564935 SBD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.76564935 Hiện tại $1.76564935 Cao nhất $1.7728852
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.76564935 SBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.007235 SBD
-0.41%
7 ngày qua
-0.03857 SBD
-2.14%
30 ngày qua
-0.015434 SBD
-0.87%
1 năm qua
-0.19283 SBD
-9.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.7642336
Hôm nay
1.76564935
Cao nhất
1.95847982
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.59%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-0.59%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
-1.53%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.31796519 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.30896307 SBD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.25725044 – 2.90258164 SBD
Năm biến động +2.42%
2023
Tỷ giá trung bình 2.31796519 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.22189612 – 2.38963424 SBD
PGK giảm giá -5.00%
2024
Tỷ giá trung bình 2.16546536 SBD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.06356681 – 2.2904471 SBD
PGK giảm giá -7.14%
2025
Tỷ giá trung bình 2.00679163 SBD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.8821797 – 2.13379758 SBD
Năm biến động -7.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.80285287 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.7642336 – 1.92106627 SBD
PGK giảm giá -7.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.