Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Shilling Somali cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = SOS

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Shilling Somali 127.43737905 SOS
+1.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S125.57402858 Hiện tại S127.43737905 Cao nhất S127.43737905
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
127.43737905 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
+1.863228 SOS
+1.48%
7 ngày qua
+2.416175 SOS
+1.93%
30 ngày qua
+1.238494 SOS
+0.98%
1 năm qua
-8.140788 SOS
-6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
125.02120411
Hôm nay
127.43737905
Cao nhất
135.79060433
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
+0.60%
Tháng 1
-2.12%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 164.10406235 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 164.10406235 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
158.50020994 – 470.29372133 SOS
Năm biến động -2.34%
2023
Tỷ giá trung bình 158.15097901 SOS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
150.70933685 – 162.80400941 SOS
PGK giảm giá -6.16%
2024
Tỷ giá trung bình 146.85467135 SOS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
140.69340458 – 154.58225632 SOS
PGK giảm giá -6.91%
2025
Tỷ giá trung bình 137.97176368 SOS
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
132.09810652 – 144.24533064 SOS
PGK giảm giá -4.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 127.75837485 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
125.02120411 – 135.79060433 SOS
PGK giảm giá -4.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.