Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bảng Syria cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = SYP

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Bảng Syria 2,897.81 SYP
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £2,897.81 Hiện tại £2,897.81 Cao nhất £2,913.53
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang SYP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,897.81 SYP
2026-11-05
24 giờ qua
-15.714917 SYP
-0.54%
7 ngày qua
-7.054285 SYP
-0.24%
30 ngày qua
+21.906265 SYP
+0.76%
1 năm qua
-191.650763 SYP
-6.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2,844.34
Hôm nay
2,897.81
Cao nhất
3,089.46
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang SYP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3,139.47 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 712.85265448 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
698.99193352 – 907.55931583 SYP
Năm biến động +0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 697.95070098 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
663.15539426 – 723.0734962 SYP
PGK giảm giá -6.67%
2024
Tỷ giá trung bình 723.83092294 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
619.74349709 – 3,259.83 SYP
Năm biến động +382.96%
2025
Tỷ giá trung bình 3,139.47 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3,008.8 – 3,281.68 SYP
PGK giảm giá -4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,906.76 SYP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
2,844.34 – 3,074.7 SYP
PGK giảm giá -4.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.