Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = TND
Cập nhật
1
PGK
=
0.66643467
TND
+1.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = د.ت0.66643467 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = K1.50052217 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ت0.6571296
Hiện tại
د.ت0.66643467
Cao nhất
د.ت0.66643467
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66643467 TND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00932 TND
+1.42%
7 ngày qua
+0.00939 TND
+1.43%
30 ngày qua
+0.008455 TND
+1.28%
1 năm qua
-0.023101 TND
-3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.64448116 Hôm nay
0.66643467 Cao nhất
0.70333254
0.64448116 Hôm nay
0.66643467 Cao nhất
0.70333254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.37%
Tháng 12
-2.77%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+0.98%
Tháng 6
-2.02%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+1.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.87455585 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.87455585 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.80979423
–
1.10516736
TND
Năm biến động
+8.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.86194598 TND
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.81037995
–
0.90048555
TND
PGK giảm giá
-7.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.79979629 TND
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.75585825
–
0.84101663
TND
PGK giảm giá
-3.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.72377231 TND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.66854603
–
0.81272085
TND
Năm biến động
-12.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.66384896 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64448116
–
0.6865631
TND
Năm ổn định
-2.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.