Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = TTD

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Đô la Trinidad và Tobago 1.48991855 TTD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$1.48989187 Hiện tại TT$1.48991855 Cao nhất TT$1.48991855
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48991855 TTD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000027 TTD
7 ngày qua
-0.027233 TTD
-1.80%
30 ngày qua
-0.022002 TTD
-1.46%
1 năm qua
-0.115819 TTD
-7.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.48687125
Hôm nay
1.48991855
Cao nhất
1.60958869
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
-2.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
+
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.92617165 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.92617165 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.89157033 – 2.4547109 TTD
Năm biến động +0.18%
2023
Tỷ giá trung bình 1.88472932 TTD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.79179466 – 1.94377139 TTD
PGK giảm giá -6.61%
2024
Tỷ giá trung bình 1.74431003 TTD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.67295599 – 1.8387987 TTD
PGK giảm giá -6.81%
2025
Tỷ giá trung bình 1.63835485 TTD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.57398669 – 1.7062788 TTD
PGK giảm giá -4.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.51746388 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.48687125 – 1.60497567 TTD
PGK giảm giá -6.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.