Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = TWD
Cập nhật
1
PGK
=
7.15855942
TWD
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = NT$7.15855942 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = K0.13969291 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
NT$7.1488968
Hiện tại
NT$7.15855942
Cao nhất
NT$7.17702781
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.15855942 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.018468 TWD
-0.26%
7 ngày qua
-0.122554 TWD
-1.68%
30 ngày qua
+0.123538 TWD
+1.76%
1 năm qua
-0.162548 TWD
-2.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
7.00384346 Hôm nay
7.15855942 Cao nhất
7.47461595
7.00384346 Hôm nay
7.15855942 Cao nhất
7.47461595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-1.83%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
+1.56%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 8.64903899 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.44953708 TWD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
7.75165035
–
10.63861298
TWD
Năm biến động
+10.78%
2023
Tỷ giá trung bình
8.64903899 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.11465571
–
9.065625
TWD
PGK giảm giá
-6.52%
2024
Tỷ giá trung bình
8.24987718 TWD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
7.94138836
–
8.59104759
TWD
Năm ổn định
-0.37%
2025
Tỷ giá trung bình
7.52868786 TWD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
6.95612987
–
8.30981802
TWD
Năm biến động
-8.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.17989893 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.00384346
–
7.47461595
TWD
Năm ổn định
-2.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.