Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang guilder Caribe cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = XCG
Cập nhật
1
PGK
=
0.40160765
XCG
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = ƒ0.40160765 XCG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCG = K2.48999239 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.40160765
Hiện tại
ƒ0.40160765
Cao nhất
ƒ0.40392647
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang XCG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40160765 XCG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000132 XCG
-0.03%
7 ngày qua
+0.000535 XCG
+0.13%
30 ngày qua
+0.003811 XCG
+0.96%
1 năm qua
-0.021745 XCG
-5.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.39429055 Hôm nay
0.40160765 Cao nhất
0.42810645
0.39429055 Hôm nay
0.40160765 Cao nhất
0.42810645
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
+1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang XCG.
472 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.42730951 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.42730951 XCG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41710465
–
0.43633703
XCG
Năm ổn định
-1.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40284784 XCG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39429055
–
0.42609252
XCG
PGK giảm giá
-5.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.