Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bạch kim (ounce) hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = XPT

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Bạch kim (ounce) 0.0001571 XPT
+1.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XPT0.00015352 Hiện tại XPT0.0001571 Cao nhất XPT0.0001571
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bạch kim (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang XPT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001571 XPT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000002 XPT
+1.26%
7 ngày qua
+0.000009 XPT
+6.10%
30 ngày qua
+0.000027 XPT
+20.60%
1 năm qua
+0.000003 XPT
+1.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00008551
Hôm nay
0.0001571
Cao nhất
0.00015711
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.78%
Tháng 12
-22.04%
Tháng 1
+26.70%
Tháng 2
+4.98%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+2.97%
Tháng 5
+23.64%
Tháng 6
-5.88%
Tháng 7
-7.36%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
+17.85%
Tháng 10
+2.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang XPT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00029563 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00029563 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0002447 – 0.00039052 XPT
Năm biến động -9.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00028796 XPT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00025256 – 0.00032151 XPT
Năm biến động +0.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0002702 XPT
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.00023744 – 0.00030694 XPT
Năm biến động +3.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00019939 XPT
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00009309 – 0.00027535 XPT
Năm biến động -57.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00013359 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008551 – 0.0001571 XPT
Năm biến động +35.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.