Tỷ giá Peso Philipin sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Real Braxin cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = BRL
Cập nhật
1
PHP
=
0.08528716
BRL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = R$0.08528716 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ₱11.72509378 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$0.08528716
Hiện tại
R$0.08528716
Cao nhất
R$0.08528716
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08528716 BRL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BRL
0.00%
7 ngày qua
+0.00702 BRL
+8.97%
30 ngày qua
+0.001852 BRL
+2.22%
1 năm qua
-0.006279 BRL
-6.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.07778455 Hôm nay
0.08528716 Cao nhất
0.09513155
0.07778455 Hôm nay
0.08528716 Cao nhất
0.09513155
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.21%
Tháng 12
-4.69%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-3.36%
Tháng 3
-5.28%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+3.57%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+3.29%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.09733142 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09488881 BRL
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.08647695
–
0.11175071
BRL
Năm biến động
-13.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08981458 BRL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.08558529
–
0.09793407
BRL
Năm biến động
-7.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09409042 BRL
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.08692325
–
0.11465223
BRL
Năm biến động
+21.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09733142 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08935762
–
0.10826525
BRL
Năm biến động
-13.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08218465 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07778455
–
0.09367456
BRL
Năm biến động
-8.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.