Tỷ giá Peso Philipin sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = CNH

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.10430835 CNH
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.10430835 Hiện tại ¥0.10430835 Cao nhất ¥0.10430835
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10430835 CNH
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000022 CNH
-0.02%
7 ngày qua
-0.000523 CNH
-0.50%
30 ngày qua
-0.002786 CNH
-2.60%
1 năm qua
-0.017004 CNH
-14.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.10387323
Hôm nay
0.10430835
Cao nhất
0.12175507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.02%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-4.43%
Tháng 3
-2.42%
Tháng 4
-1.32%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-2.34%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-2.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.12745747 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12367581 CNH
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.11937448 – 0.13030956 CNH
Năm ổn định -0.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12745747 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12217499 – 0.13236951 CNH
PHP tăng giá +3.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1258275 CNH
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.12155141 – 0.12991538 CNH
Năm ổn định -2.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12511658 CNH
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.1185182 – 0.13077284 CNH
PHP giảm giá -5.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10764332 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10387323 – 0.11940433 CNH
Năm biến động -11.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.