Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Peso Philipin cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = PHP

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Peso Philipin 9.57947952 PHP
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱9.57909634 Hiện tại ₱9.57947952 Cao nhất ₱9.58696044
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.57947952 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.007481 PHP
-0.08%
7 ngày qua
+0.040305 PHP
+0.42%
30 ngày qua
+0.238078 PHP
+2.55%
1 năm qua
+1.336323 PHP
+16.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.21321063
Hôm nay
9.57947952
Cao nhất
9.62711946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.07%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
+2.48%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+2.39%
Tháng 8
+0.82%
Tháng 9
+2.51%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.30384331 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.08847678 PHP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
7.67403427 – 8.37699997 PHP
Năm ổn định +0.27%
2023
Tỷ giá trung bình 7.84854726 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.55460992 – 8.18498118 PHP
CNH giảm giá -3.52%
2024
Tỷ giá trung bình 7.94966745 PHP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
7.69731793 – 8.22697131 PHP
Năm ổn định +2.06%
2025
Tỷ giá trung bình 7.99713436 PHP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
7.64684787 – 8.43752237 PHP
CNH tăng giá +6.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.30384331 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.37490584 – 9.62711946 PHP
Năm biến động +13.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.