Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Philipin cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 INR = PHP

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Peso Philipin 0.67183721 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.67183721 Hiện tại ₱0.67183721 Cao nhất ₱0.67183721
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67183721 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.001797 PHP
+0.27%
30 ngày qua
+0.021696 PHP
+3.34%
1 năm qua
+0.010596 PHP
+1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.63327225
Hôm nay
0.67183721
Cao nhất
0.67477052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
+2.72%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.69324112 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.69324112 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66313761 – 0.72549071 PHP
Năm ổn định -1.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67355325 PHP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.65160298 – 0.68887038 PHP
Năm ổn định -1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.68470136 PHP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.66426609 – 0.70594581 PHP
Năm ổn định +2.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65970018 PHP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.64264288 – 0.68476061 PHP
INR giảm giá -3.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.65675267 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63327225 – 0.67477052 PHP
Năm ổn định +2.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.