Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Philipin cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = PHP
Cập nhật
1
CNY
=
9.57817616
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CNY = ₱9.57817616 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ¥0.10440401 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱9.57817616
Hiện tại
₱9.57817616
Cao nhất
₱9.57817616
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.57817616 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.045962 PHP
+0.48%
30 ngày qua
+0.241934 PHP
+2.59%
1 năm qua
+1.329331 PHP
+16.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
8.21908103 Hôm nay
9.57817616 Cao nhất
9.62652755
8.21908103 Hôm nay
9.57817616 Cao nhất
9.62652755
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+4.19%
Tháng 3
+2.44%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+2.29%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
+2.35%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.29892197 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.09914417 PHP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
7.7145531
–
8.38240528
PHP
Năm ổn định
+0.60%
2023
Tỷ giá trung bình
7.86606555 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.55929196
–
8.19421474
PHP
CNY giảm giá
-3.06%
2024
Tỷ giá trung bình
7.98289566 PHP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
7.70317073
–
8.28108319
PHP
Năm ổn định
+1.93%
2025
Tỷ giá trung bình
8.00068858 PHP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
7.59616162
–
8.41836973
PHP
CNY tăng giá
+5.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.29892197 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.35163496
–
9.62652755
PHP
Năm biến động
+13.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.