Tỷ giá Peso Philipin sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = CNY
Cập nhật
1
PHP
=
0.10440401
CNY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = ¥0.10440401 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ₱9.57817616 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.10440401
Hiện tại
¥0.10440401
Cao nhất
¥0.10440401
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10440401 CNY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CNY
0.00%
7 ngày qua
-0.000503 CNY
-0.48%
30 ngày qua
-0.002705 CNY
-2.53%
1 năm qua
-0.016825 CNY
-13.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.10387962 Hôm nay
0.10440401 Cao nhất
0.1216681
0.10387962 Hôm nay
0.10440401 Cao nhất
0.1216681
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.78%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-4.02%
Tháng 3
-2.38%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
-2.30%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.1271706 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12351043 CNY
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.1192975
–
0.12962514
CNY
Năm ổn định
-0.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1271706 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12203732
–
0.13228752
CNY
PHP tăng giá
+3.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12530344 CNY
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.12075715
–
0.12981667
CNY
Năm ổn định
-1.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12506247 CNY
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.11878785
–
0.13164543
CNY
PHP giảm giá
-5.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10765191 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10387962
–
0.11973703
CNY
Năm biến động
-12.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.