Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = PHP
Cập nhật
1
HKD
=
8.12732209
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 HKD = ₱8.12732209 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $0.12304176 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱8.12732209
Hiện tại
₱8.12732209
Cao nhất
₱8.12732209
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.12732209 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.015213 PHP
+0.19%
30 ngày qua
+0.149237 PHP
+1.87%
1 năm qua
+0.572515 PHP
+7.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
7.36610174 Hôm nay
8.12732209 Cao nhất
8.18361044
7.36610174 Hôm nay
8.12732209 Cao nhất
8.18361044
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.77%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+4.53%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.96797367 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.96050826 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.53942354
–
7.54538396
PHP
Năm biến động
+8.94%
2023
Tỷ giá trung bình
7.10407049 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
6.83916984
–
7.32156277
PHP
Năm ổn định
-0.70%
2024
Tỷ giá trung bình
7.34320401 PHP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
7.07539391
–
7.64853209
PHP
HKD tăng giá
+5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
7.37499773 PHP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
7.06623031
–
7.63524902
PHP
Năm ổn định
+0.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.96797367 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.36610174
–
8.18361044
PHP
HKD tăng giá
+7.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.