Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = INR
Cập nhật
1
PHP
=
1.48845581
INR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = ₹1.48845581 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = ₱0.67183721 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₹1.48845581
Hiện tại
₹1.48845581
Cao nhất
₹1.48845581
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48845581 INR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 INR
0.00%
7 ngày qua
-0.003992 INR
-0.27%
30 ngày qua
-0.049672 INR
-3.23%
1 năm qua
-0.023852 INR
-1.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
1.48198531 Hôm nay
1.48845581 Cao nhất
1.57909966
1.48198531 Hôm nay
1.48845581 Cao nhất
1.57909966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
+1.88%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
+0.49%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
-2.64%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.52305397 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.44314913 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.37837739
–
1.50798263
INR
Năm ổn định
+1.74%
2023
Tỷ giá trung bình
1.48486529 INR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.4516519
–
1.53467683
INR
Năm ổn định
+1.11%
2024
Tỷ giá trung bình
1.46092258 INR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.41653931
–
1.50542083
INR
Năm ổn định
-2.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51610214 INR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.46036437
–
1.55607419
INR
PHP tăng giá
+3.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.52305397 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.48198531
–
1.57909966
INR
Năm ổn định
-2.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.